cooking pot

/ˈkʊkɪŋ pɑt/
Danh từ
  1. (nấu ăn) bất cứ loại vật dụng nào (chẳng hạn như cái chảo), có hoặc không có nắp, dùng để nấu thức ăn
    (cooking) any vessel (such as a saucepan), with or without a lid, used to cook food
🎬 Nghe “cooking pot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish